"> ');
Hình ảnh hiển thị chỉ mang tính minh hoạ và không có tính chất cam kết. Cấu hình sản phẩm thực tế có thể khác so với hình. Xin lưu ý kiểm tra kỹ bản cấu hình mà đại lý cung cấp để chính xác các trang thiết bị và cấu hình xe.
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4.550 x 1.800 x 1.700 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2.780 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 180 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m) | 5.3 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L) | 45 L |
| Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L) | 216 - 1,973 L |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 7 |
| Loại động cơ / Engine type | Xăng, Smartstream 1.5L |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 113hp/6,300rpm |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 144Nm/4,500rpm |
| Hộp số / Transmission | CVT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | FWD |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Mc Pherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước / Front Brakes System | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau / Rear Brakes System | Đĩa |
| Mâm xe / Wheel | Hợp kim 17 inch |
| Cụm đèn trước / Headlights | ● |
|---|---|
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | - |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | ● |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | ● |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | - |
| Baga mui / Roof rails | - |
| Cửa sổ trời / Sunroof | - |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | - |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | - |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | ● |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / Touch Screen Infotainment AVN | Có |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | Có |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | ● |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear vents | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | - |
| Số túi khí / Airbags | ● |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | ● |
| Camera lùi / Rear View Monitor | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | - |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA / Safe Exit Assist | - |
| Cảnh báo người lái mất tập trung DAW / Driver Attention Warning | - |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS / Tire Pressure Monitoring System | ● |